越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thành viên đoàn” (1)
thành viên đoàn

英语
名group member
Tất cả thành viên đoàn đều có mặt.
All the group members are present.
相关词“thành viên đoàn” (0)
未找到相关词。
短语“thành viên đoàn” (1)
Tất cả thành viên đoàn đều có mặt.
All the group members are present.
